Dịch nghĩa:
彼女はベッドにきれいなシーツを敷いた。
Cô ấy đã trải ga giường sạch sẽ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
敷
Phu
trải ra; lát; ngồi; ban hành