Dịch nghĩa:
彼女はヘアブラシと歯ブラシを買った。
Cô ấy đã mua một cái lược tóc và bàn chải đánh răng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
歯
Xỉ
răng
買
Mãi
mua