Dịch nghĩa:
彼女はヘアピンで車のドアを開けた。
Cô ấy đã dùng kẹp tóc để mở cửa xe.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
車
Xa
xe
開
Khai
mở; mở ra