Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はピアノを
弾
はじ
き
始
はじ
めるところだ。
Cô ấy mới bắt đầu chơi piano.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
始
Thí
bắt đầu