Dịch nghĩa:
彼女はピアノの前にすわってひきはじめた。
Cô ấy đã ngồi trước piano và bắt đầu chơi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
前
Tiền
phía trước; trước