Dịch nghĩa:
彼女はハンモックに寝そべって多くの時間を過ごした。
Cô ấy đã nằm võng và dành nhiều thời gian.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi