ハンモック
Danh từ chung
võng
JP: 彼女はハンモックに寝そべって多くの時間を過ごした。
VI: Cô ấy đã nằm võng và dành nhiều thời gian.
Danh từ chung
võng
JP: 彼女はハンモックに寝そべって多くの時間を過ごした。
VI: Cô ấy đã nằm võng và dành nhiều thời gian.