Dịch nghĩa:

Cô ấy đã dùng khăn tay băng bó ngón tay cho anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Chỉ ngón tay; chỉ
Bao gói; đóng gói; che phủ; giấu
Đái dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực