Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はドイツ
語
ご
とフランス
語
ご
だけでなく、
英語
えいご
も
話
はな
します。
Cô ấy không chỉ nói được tiếng Đức và tiếng Pháp mà còn nói được tiếng Anh nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
無い
ない
không tồn tại
英語
えいご
tiếng Anh
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện