Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はトランプがすきではなかったのでしなかった。
Cô ấy không thích chơi bài nên đã không chơi.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
トランプ
bài tây
無い
ない
không tồn tại
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ