Dịch nghĩa:
彼女はテーブルの上のカップにコーヒーを注いだ。
Cô ấy đã rót cà phê vào cái cốc trên bàn.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích