Dịch nghĩa:
彼女はテニスが好きで、テニスのコーチになった。
Cô ấy yêu thích tennis và đã trở thành huấn luyện viên tennis.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó