Dịch nghĩa:
彼女はタオルをきれいにたたみ、それを物入れに仕舞った。
Cô ấy đã gấp khăn sạch và cất vào tủ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
入
Nhập
vào; chèn
仕
Sĩ
phục vụ; làm
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng