Dịch nghĩa:
彼女はセーターを着たまま眠りこんだ。
Cô ấy đã ngủ quên trong khi vẫn mặc chiếc áo len.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ