Dịch nghĩa:
彼女はスキーよりもディスコで踊る方が好きです。
Cô ấy thích nhảy disco hơn là trượt tuyết.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
踊
Dũng
nhảy; múa
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó