Dịch nghĩa:

Cô ấy rất khâm phục sự dũng cảm của John.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Dũng dũng cảm; phấn chấn
Cảm dũng cảm; buồn; bi thảm
Cảm cảm xúc; cảm giác
Phục quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện