Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはショックのあまり倒たおれてしまった。
Cô ấy đã ngất xỉu vì quá sốc.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
ショック
sốc (cảm xúc)
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
倒れる
たおれる
ngã (xuống, đổ); sụp đổ; ngã; đổ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
倒
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật