Dịch nghĩa:
彼女はゴルフのやり方を知りません。
Cô ấy không biết cách chơi golf.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
知
Tri
biết; trí tuệ