Dịch nghĩa:

Cô ấy đã lắc thảm để làm rơi rác.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Chàng trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
Lạc rơi; rớt; làng; thôn
Phu trải ra; lát; ngồi; ban hành
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Chấn lắc; vẫy