Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はコンピューター・プログラマーではないのですか。
Cô ấy không phải là lập trình viên máy tính sao?
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
プログラマー
lập trình viên
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ