プログラマー
プログラマ
Danh từ chung
lập trình viên
JP: 彼女はコンピューター・プログラマーではないのですか。
VI: Cô ấy không phải là lập trình viên máy tính sao?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
プログラマーになりたいです。
Tôi muốn trở thành lập trình viên.
彼女はプログラマーである。
Cô ấy là một lập trình viên.
彼女はプログラマーだ。
Cô ấy là lập trình viên.
彼女はプログラマーです。
Cô ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーです。
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
Anh ấy là lập trình viên.
あの人はプログラマーよ。
Người đó là một lập trình viên đấy.
あの人はプログラマーです。
Người đó là lập trình viên.
あの方はプログラマーです。
Vị ấy là lập trình viên.
トムはパソコンのプログラマーですか?
Tom là một lập trình viên máy tính phải không?