コンピュータプログラマー
コンピュータ・プログラマー

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

lập trình viên máy tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはコンピュータープログラマーですか。
Cô ấy là một lập trình viên máy tính phải không?
彼女かのじょはコンピューター・プログラマーではないのですか。
Cô ấy không phải là lập trình viên máy tính sao?
コンピューター・プログラマーの労働ろうどうりょく不足ふそくしている。
Ngành lập trình máy tính đang thiếu hụt nhân lực.

Từ liên quan đến コンピュータプログラマー