Dịch nghĩa:
彼女は、クソみたいな愛の言葉が欲しかったんだ。
Cô ấy muốn những lời yêu đương ngớ ngẩn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
欲
Dục
khao khát; tham lam