Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はキーを
探
さが
してポケットをさぐった。
Cô ấy đã lục túi tìm chìa khóa.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
キー
chìa khóa
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
ポケット
túi
探る
さぐる
mò mẫm; tìm kiếm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm