Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはカフェテリアでコーヒーを飲のんでいるかもしれない。
Có thể cô ấy đang uống cà phê ở căn tin.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
カフェテリア
quán ăn tự phục vụ
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
飲
Ẩm uống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật