Dịch nghĩa:
彼女はオーブンでパンとケーキを焼いた。
Cô ấy đã nướng bánh mì và bánh ngọt trong lò nướng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
焼
Thiêu
nướng; đốt