Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はオリエンタルホテルに
泊
と
まるつもりです。
Cô ấy dự định sẽ ở lại khách sạn Oriental.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
オリエンタル
phương Đông
ホテル
khách sạn
泊まる
とまる
ở lại (khách sạn)
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu