Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はアメリカ
人
じん
だが、イギリスに
住
す
んでいる。
Cô ấy là người Mỹ nhưng sống ở Anh.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
アメリカ人
アメリカじん
người Mỹ
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
住
Trụ
cư trú; sống