Dịch nghĩa:

Cô ấy bận chuẩn bị đi Mỹ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Chuẩn bán; tương ứng
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
Mang bận rộn; bận rộn; không yên