Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はアメリカに
向
む
かうためにフランスを
後
ご
にした。
Cô ấy đã rời Pháp để đi Mỹ.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
向かう
むかう
đối mặt
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
後
あと
phía sau
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
後
Hậu
sau; phía sau; sau này