Dịch nghĩa:
彼女はよく嘘をつくので信頼できない。
Cô ấy thường nói dối nên không đáng tin cậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật
信
Tín
niềm tin; sự thật
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu