Dịch nghĩa:
彼女はもう少しで車に轢かれる所だった。
Cô ấy suýt nữa thì bị xe hơi cán.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
少
Thiếu
ít
車
Xa
xe
轢
Lịch
cán qua
所
Sở
nơi; mức độ