Dịch nghĩa:

Cô ấy có vẻ mặt ủ rũ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Tình tình cảm
Phù nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước