Dịch nghĩa:
彼女はぼくの事務所になくてはならない人だ。
Cô ấy là người không thể thiếu trong văn phòng của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
人
Nhân
người