Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
ははしごからまっさかさまに
落
お
ちた。
Cô ấy đã rơi từ thang xuống đất.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
梯子
はしご
thang
待つ
まつ
chờ đợi
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn