Dịch nghĩa:
彼女はなんと優しい心の持ち主なのだろう。
Cô ấy thật là một người có trái tim nhân hậu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
心
Tâm
trái tim; tâm trí
持
Trì
cầm; giữ
主
Chủ
chủ; chính