Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はなかなかきれいだが
不健康
ふけんこう
そうだ。
Cô ấy khá xinh đẹp nhưng có vẻ không khỏe.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
不健康
ふけんこう
sức khỏe kém; sức khỏe yếu; không lành mạnh
そう
có vẻ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình