Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはとても思おもいあがっているようだ。
Cô ấy có vẻ rất kiêu ngạo.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
迚も
とても
rất; cực kỳ
思い上がる
おもいあがる
tự phụ
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật