Dịch nghĩa:
彼女は「とても幸せ」と心の中で思った。
Trong lòng, cô ấy nghĩ "Tôi rất hạnh phúc".
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
心
Tâm
trái tim; tâm trí
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
思
Tư
nghĩ