Dịch nghĩa:
彼女はとても内気で、パーティーではいつも落ち着けない。
Cô ấy rất nhút nhát, luôn cảm thấy không thoải mái tại các bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
気
Khí
tinh thần; không khí
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo