Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はちょうどさらを
洗
あら
い
終
お
わりました。
Cô ấy vừa mới rửa xong cái đĩa.
Ngữ pháp:
V 終わる (〜owaru)
Hành động động từ đã hoàn thành; 'hoàn thành', 'kết thúc'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
洗
Tẩy
rửa; điều tra
終
Chung
kết thúc