Dịch nghĩa:
彼女はたくさんのつづり字の誤りをした。
Cô ấy đã mắc nhiều lỗi chính tả.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
字
Tự
chữ; từ
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối