Dịch nghĩa:
彼女はその花瓶いっぱいに水を入れた。
Cô ấy đã đổ đầy nước vào bình hoa đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
花
Hoa
hoa
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
水
Thủy
nước
入
Nhập
vào; chèn