Dịch nghĩa:
彼女はその習慣を死ぬまでやめなかった。
Cô ấy không bỏ được thói quen đó cho đến khi chết.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
死
Tử
chết