Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはその秘密ひみつを知しっていたようだ。
Cô ấy dường như đã biết bí mật đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
其の
その
đó; cái đó
秘密
ひみつ
bí mật; sự bí mật; bảo mật; riêng tư
知る
しる
biết; nhận thức
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
秘
Bí bí mật; che giấu
密
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật