Dịch nghĩa:
彼女はその知らせに少なからず驚いた。
Cô ấy khá bất ngờ trước tin đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
知
Tri
biết; trí tuệ
少
Thiếu
ít
驚
Kinh
ngạc nhiên