Dịch nghĩa:
彼女はその客にブルーのネクタイを勧めた。
Cô ấy đã gợi ý cho khách hàng mua cái cà vạt màu xanh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
客
Khách
khách
勧
Khuyến
thuyết phục; khuyên; khuyến khích