Dịch nghĩa:
彼女はその子供におもちゃを買ってあげた。
Cô ấy đã mua đồ chơi cho đứa trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
買
Mãi
mua