Dịch nghĩa:

Cô ấy đã nuôi nấng đứa trẻ đó như con đẻ của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tử trẻ em
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích
Dục nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc