Dịch nghĩa:

Cô ấy thường xuyên đến trường trễ vào thứ Hai.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nguyệt tháng; mặt trăng
Diệu ngày trong tuần
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Khắc khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc